Chủ đềK-pop
코켓스트보 · 커케듯드드ᄫᅥ · /kɐˈkʲetstvə/
кокетство
코켓스트보/kɐˈkʲetstvə/koketstvonoun
sự làm duyên làm dáng, õng ẹo để quyến rũ
игривое поведение, желание нравиться и очаровывать
Gần với aegyo (애교) của Hàn Quốc, nhưng mang màu sắc người lớn và tán tỉnh hơn là dễ thương trẻ con.
Часто описывает лёгкий флирт; корейское эгё (애교) ближе к детской милоте, а кокетство — взрослая игра.
Ví dụ
Nét làm duyên nhẹ nhàng của cô lập tức mê hoặc mọi vị khách trong bữa tiệc.
Cô õng ẹo vuốt lại mái tóc rồi nhìn anh.
Giọng cô thoáng chút õng ẹo khi nói chuyện điện thoại.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.