Chủ đềK-pop
다라 · 다ᄙᅡ · /ˈda.laʕ/
دلع
다라/ˈda.laʕ/dala'noun
sự nũng nịu được nuông chiều, làm nũng đáng yêu
تصرّف لطيف مدلّل لجذب الاهتمام والمحبة
Từ Ả Rập thông dụng chỉ kiểu làm nũng dễ thương, rất gần với aegyo (애교) Hàn Quốc.
يشبه كثيراً مفهوم الإيغيو (애교) في الثقافة الكورية والكيبوب.
Ví dụ
Em gái tôi nói chuyện nũng nịu để xin kẹo.
Con mèo của tôi lại gần làm nũng khi muốn ăn.
Người hâm mộ thích vẻ làm nũng đáng yêu của ca sĩ trên sân khấu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.