Chủ đềK-pop
아이쿄 · /aikʲoː/
愛嬌
아이쿄/aikʲoː/aikyonoun
nét duyên tự nhiên; sự đáng yêu dễ mến
人に好かれる、憎めない魅力や愛らしさ
Cùng chữ Hán với aegyo tiếng Hàn (애교), nhưng trong tiếng Nhật chỉ nét duyên bẩm sinh chứ không phải cố tình làm nũng.
韓国語の「애교(エギョ)」と同じ漢字ですが、日本語では意識的なしぐさより生まれつきの憎めない魅力を指します。
Ví dụ
Cô ấy có nét duyên tự nhiên nên cả lớp đều quý mến.
Nụ cười dễ mến của nhân viên làm cả cửa hàng sáng hẳn lên.
Chú chó nhà tôi vấp ngã vẫn đáng yêu, làm chúng tôi bật cười.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.