Chủ đềK-pop
어서 · 오ᄼᅩ · /ʔɔː.sɔ́ʔ/
ออเซาะ
어서/ʔɔː.sɔ́ʔ/o-soverb
nũng nịu, làm nũng để lấy lòng
พูดหรือทำท่าน่ารักประจบเพื่อให้ได้สิ่งที่ต้องการ
Rất gần với 애교 (aegyo) của Hàn Quốc và cách làm nũng của người Việt.
ใกล้เคียงกับคำเกาหลี 애교 (แอกโย) ที่แฟนเคป็อปรู้จักกันดี
Ví dụ
Đứa bé nũng nịu mẹ để xin bánh ngọt.
Con mèo của tôi thích làm nũng khi muốn ăn.
Anh ấy nũng nịu bạn gái đến khi cô ấy hết giận.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.