Chủ đềĐọc sách
意外发现
yiwai faxian · /yìwài fāxiàn/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
tình cờ may mắn
Ví dụ
在咖啡馆遇见她纯属意外发现。
Gặp cô ấy ở quán cà phê là sự tình cờ may mắn.
科学常靠意外发现推进。
Khoa học cũng tiến nhờ sự tình cờ may mắn.
他把产品点子归功于意外发现。
Anh ấy ghi nhận sự tình cờ may mắn cho ý tưởng.
Trong các ngôn ngữ khác
serendipity(Tiếng Anh)sérendipité(Tiếng Pháp)セレンディピティ(Tiếng Nhật)masayang aksidente(Tiếng Philippines)kebetulan indah(Tiếng Indonesia)serendipia(Tiếng Tây Ban Nha)serendipität(Tiếng Đức)kebetulan indah(Tiếng Mã Lai)serendipidade(Tiếng Bồ Đào Nha)sự tình cờ may mắn(Tiếng Việt)серендипность(Tiếng Nga)เซเรนดิพิตี้(Tiếng Thái)आकस्मिक सुखद खोज(Tiếng Hindi)مصادفة سعيدة(Tiếng Ả Rập)우연한 발견(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.