Chủ đềĐọc sách

意外发现

yiwai faxian · /yìwài fāxiàn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tình cờ may mắn

Ví dụ

  • 在咖啡馆遇见她纯属意外发现。

    Gặp cô ấy ở quán cà phê là sự tình cờ may mắn.

  • 科学常靠意外发现推进。

    Khoa học cũng tiến nhờ sự tình cờ may mắn.

  • 他把产品点子归功于意外发现。

    Anh ấy ghi nhận sự tình cờ may mắn cho ý tưởng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
意外发现 nghĩa phát âm [yiwai faxian]: tình cờ may mắn | juin Sổ từ mở · juin.com