Chủ đềĐọc sách

serendipia

세렌디피아 · /seɾendiˈpia/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tình cờ may mắn

Ví dụ

  • Encontrarla en el café fue pura serendipia.

    Gặp cô ấy ở quán cà phê là sự tình cờ may mắn.

  • La ciencia avanza también por serendipia.

    Khoa học cũng tiến nhờ sự tình cờ may mắn.

  • Atribuye la idea a la serendipia.

    Anh ấy ghi nhận sự tình cờ may mắn cho ý tưởng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm