Chủ đềĐọc sách

serendipität

세렌디피테트 · /zeʁendiˈpiːtɛːt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tình cờ may mắn

Ví dụ

  • Sie im Café zu treffen war reine Serendipität.

    Gặp cô ấy ở quán cà phê là sự tình cờ may mắn.

  • Wissenschaft lebt auch von Serendipität.

    Khoa học cũng tiến nhờ sự tình cờ may mắn.

  • Er verdankt die Idee der Serendipität.

    Anh ấy ghi nhận sự tình cờ may mắn cho ý tưởng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Serendipität nghĩa phát âm: tình cờ may mắn | juin Sổ từ mở · juin.com