Chủ đềĐọc sách
serendipität
세렌디피테트 · /zeʁendiˈpiːtɛːt/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
tình cờ may mắn
Ví dụ
Sie im Café zu treffen war reine Serendipität.
Gặp cô ấy ở quán cà phê là sự tình cờ may mắn.
Wissenschaft lebt auch von Serendipität.
Khoa học cũng tiến nhờ sự tình cờ may mắn.
Er verdankt die Idee der Serendipität.
Anh ấy ghi nhận sự tình cờ may mắn cho ý tưởng.
Trong các ngôn ngữ khác
serendipity(Tiếng Anh)sérendipité(Tiếng Pháp)セレンディピティ(Tiếng Nhật)masayang aksidente(Tiếng Philippines)意外发现(Tiếng Trung)kebetulan indah(Tiếng Indonesia)serendipia(Tiếng Tây Ban Nha)kebetulan indah(Tiếng Mã Lai)serendipidade(Tiếng Bồ Đào Nha)sự tình cờ may mắn(Tiếng Việt)серендипность(Tiếng Nga)เซเรนดิพิตี้(Tiếng Thái)आकस्मिक सुखद खोज(Tiếng Hindi)مصادفة سعيدة(Tiếng Ả Rập)우연한 발견(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.