serendipity
serendipity · 세렌디피티 · セレンディピティ · /ˌsɛrənˈdɪpɪti/noun
sự tình cờ may mắn
Chỉ việc tình cờ tìm thấy điều gì đó dễ chịu hoặc hữu ích mà không cố ý tìm kiếm.
Ví dụ
I discovered this hidden gem of a restaurant by pure serendipity.
Tôi phát hiện ra nhà hàng ẩn mình này hoàn toàn nhờ sự tình cờ may mắn.
It was serendipity that led me to meet my best friend at that conference.
Chính sự tình cờ may mắn đã đưa tôi gặp người bạn thân nhất tại hội nghị đó.
Scientists often credit serendipity for their most unexpected breakthroughs.
Các nhà khoa học thường ghi nhận sự tình cờ may mắn cho những đột phá bất ngờ nhất của họ.
Ghi chú người học
Chưa có ghi chú công khai.