Chủ đềĐọc sách

مصادفة سعيدة

musadafa · /musˤaːdafa saʕiːda/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tình cờ may mắn

Ví dụ

  • لقاءها في المقهى كان مصادفة سعيدة خالصة.

    Gặp cô ấy ở quán cà phê là sự tình cờ may mắn.

  • يتقدم العلم أيضًا بالمصادفة السعيدة.

    Khoa học cũng tiến nhờ sự tình cờ may mắn.

  • ينسب فكرة المنتج إلى المصادفة السعيدة.

    Anh ấy ghi nhận sự tình cờ may mắn cho ý tưởng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm