Chủ đềĐọc sách

masayang aksidente

마사양 · /masajaŋ aksidente/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tình cờ may mắn

Ví dụ

  • Ang pagkikita sa cafe ay purong masayang aksidente.

    Gặp cô ấy ở quán cà phê là sự tình cờ may mắn.

  • Umuusad din ang agham sa masayang aksidente.

    Khoa học cũng tiến nhờ sự tình cờ may mắn.

  • Sa masayang aksidente niya iniuugnay ang idea.

    Anh ấy ghi nhận sự tình cờ may mắn cho ý tưởng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
masayang aksidente nghĩa phát âm: tình cờ may mắn | juin Sổ từ mở · juin.com