Chủ đềTesla
충뎬잔 · /tʂʰʊŋ⁵⁵ tjɛn⁵¹ tʂan⁵¹/
充电站
충뎬잔/tʂʰʊŋ⁵⁵ tjɛn⁵¹ tʂan⁵¹/chōngdiànzhànnoun
nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện
为电动汽车供电的设备所在地点
Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.
包括家用壁挂桩、公共交流桩和直流快充。
Ví dụ
Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.
Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.
Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.
Từ liên quan
สถานีชาร์จ(Tiếng Thái)charging station(Tiếng Anh)stasiun pengisian(Tiếng Indonesia)borne de recharge(Tiếng Pháp)stesen pengecasan(Tiếng Mã Lai)зарядная станция(Tiếng Nga)충전소(Tiếng Hàn)充電スタンド(Tiếng Nhật)ladestation(Tiếng Đức)trạm sạc(Tiếng Việt)estación de carga(Tiếng Tây Ban Nha)estação de carregamento(Tiếng Bồ Đào Nha)चार्जिंग स्टेशन(Tiếng Hindi)محطة شحن(Tiếng Ả Rập)charging station(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.