Chủ đềTesla

borne de recharge

보른 드 르샤르주 · /bɔʁn də ʁə.ʃaʁʒ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện

Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.

Ví dụ

  • Elle a trouvé une borne de recharge libre près du centre commercial.

    Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.

  • In context, borne de recharge: L'aire d'autoroute compte six bornes de recharge.

    Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.

  • Les applis aident à trouver une borne de recharge disponible.

    Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm