Chủ đềTesla
보른 드 르샤르주 · 본더어사ᅀᅳ · /bɔʁn də ʁə.ʃaʁʒ/
borne de recharge
보른 드 르샤르주/bɔʁn də ʁə.ʃaʁʒ/noun
nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện
lieu équipé pour alimenter les véhicules électriques
Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.
Inclut wallbox, bornes AC publiques et chargeurs DC rapides.
Ví dụ
Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.
Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.
Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.
Từ liên quan
สถานีชาร์จ(Tiếng Thái)charging station(Tiếng Anh)stasiun pengisian(Tiếng Indonesia)stesen pengecasan(Tiếng Mã Lai)зарядная станция(Tiếng Nga)충전소(Tiếng Hàn)充電スタンド(Tiếng Nhật)ladestation(Tiếng Đức)充电站(Tiếng Trung)trạm sạc(Tiếng Việt)estación de carga(Tiếng Tây Ban Nha)estação de carregamento(Tiếng Bồ Đào Nha)चार्जिंग स्टेशन(Tiếng Hindi)محطة شحن(Tiếng Ả Rập)charging station(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.