Chủ đềTesla

ladestation

라데슈타치온 · /ˈlaː.də.ʃta.t͡sjoːn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện

Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.

Ví dụ

  • Sie fand eine freie Ladestation beim Einkaufszentrum.

    Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.

  • Die Raststätte hat sechs Ladestationen.

    Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.

  • Apps helfen, eine freie Ladestation zu finden.

    Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Ladestation là gì, nghĩa: nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện | juin Sổ từ mở · juin.com