Chủ đềTesla

محطة شحن

마하타트 샤흔 · /ma.ħatˤ.tˤat ʃaħn/mahattat shahn

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện

Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.

Ví dụ

  • وجدت محطة شحن فارغة قرب المول.

    Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.

  • محطة شحن: منطقة استراحة الطريق فيها ست محطات شحن.

    Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.

  • التطبيقات تساعد في إيجاد محطة شحن متاحة.

    Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
محطة شحن là gì, nghĩa [mahattat shahn]: nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện | juin Sổ từ mở · juin.com