Chủ đềTesla
สถานีชาร์จ
사타니 차르 · /sà.tʰǎː.niː tɕʰáːt/sathani chachBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện
Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.
Ví dụ
เธอเจอสถานีชาร์จว่างใกล้ห้าง
Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.
จุดพักรถบนทางหลวงมีสถานีชาร์จหกจุด
Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.
แอปช่วยหาสถานีชาร์จที่ว่าง
Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.
Trong các ngôn ngữ khác
charging station(Tiếng Anh)borne de recharge(Tiếng Pháp)stasiun pengisian(Tiếng Indonesia)stesen pengecasan(Tiếng Mã Lai)зарядная станция(Tiếng Nga)충전소(Tiếng Hàn)充電スタンド(Tiếng Nhật)ladestation(Tiếng Đức)充电站(Tiếng Trung)charging station(Tiếng Philippines)trạm sạc(Tiếng Việt)estación de carga(Tiếng Tây Ban Nha)estação de carregamento(Tiếng Bồ Đào Nha)चार्जिंग स्टेशन(Tiếng Hindi)محطة شحن(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.