Chủ đềTesla

充電スタンド

주덴 스탠드 · /dʑuː.den su.tan.do/jūden sutando

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện

Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.

Ví dụ

  • モール近くで空いている充電スタンドを見つけました。

    Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.

  • 高速道路の休憩所には充電スタンドが6基あります。

    Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.

  • アプリで空いている充電スタンドを探せます。

    Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
充電スタンド là gì, nghĩa [jūden sutando]: nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện | juin Sổ từ mở · juin.com