Chủ đềTesla

зарядная станция

자랴드나야 스탄치야 · /zɐˈrʲad.nə.jə stɐnˈt͡sɨ.jə/zaryadnaya stantsiya

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện

Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.

Ví dụ

  • зарядная станция: Она нашла свободную зарядную станцию у торгового центра.

    Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.

  • зарядная станция: На трассовой стоянке шесть зарядных станций.

    Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.

  • зарядная станция: Приложения помогают найти свободную зарядную станцию.

    Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
зарядная станция là gì, nghĩa [zaryadnaya stantsiya]: nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện | juin Sổ từ mở · juin.com