Chủ đềTesla

stasiun pengisian

스타시운 펑이시안 · /sta.si.un pə.ŋi.si.an/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện

Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.

Ví dụ

  • Dia menemukan stasiun pengisian kosong dekat mal.

    Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.

  • Area istirahat tol punya enam stasiun pengisian.

    Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.

  • Aplikasi membantu menemukan stasiun pengisian yang terbuka.

    Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm