Chủ đềTesla

charging station

차징 스테이션 · /ˈtʃɑː.dʒɪŋ ˈsteɪ.ʃən/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện

Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.

Ví dụ

  • She found a free charging station near the mall.

    Cô ấy tìm được trạm sạc trống gần trung tâm thương mại.

  • The highway rest area has six charging stations.

    Khu nghỉ cao tốc có sáu trạm sạc.

  • Apps help you locate an open charging station.

    Ứng dụng giúp bạn tìm trạm sạc còn chỗ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm