Chủ đềMáy tính

上传

상촨 · /ʂaŋ˥˩ tʂʰwan˧˥/shàngchuán

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ

Ngược chiều tải xuống; cũng dùng như động từ.

Ví dụ

  • 文件太大,照片上传失败了。

    Việc tải lên ảnh thất bại vì tệp quá lớn.

  • 请等到上传进度到百分百。

    Hãy đợi đến khi tải lên đạt một trăm phần trăm.

  • 云存储让每次上传的文件也能在其他设备使用。

    Lưu trữ đám mây giúp mỗi lần tải lên dùng được trên thiết bị khác.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
上传 là gì, nghĩa [shàngchuán]: chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ | juin Sổ từ mở · juin.com