Chủ đềMáy tính

upload

업로드 · /ˈup.lo.dʒi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ

Ngược chiều tải xuống; cũng dùng như động từ.

Ví dụ

  • O upload da foto falhou porque o arquivo era grande demais.

    Việc tải lên ảnh thất bại vì tệp quá lớn.

  • Espere até o upload chegar a cem por cento.

    Hãy đợi đến khi tải lên đạt một trăm phần trăm.

  • O armazenamento em nuvem deixa cada upload disponível em outros dispositivos.

    Lưu trữ đám mây giúp mỗi lần tải lên dùng được trên thiết bị khác.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
upload là gì, nghĩa: chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ | juin Sổ từ mở · juin.com