Chủ đềMáy tính

unggah

웅가 · /ˈuŋ.gah/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ

Ngược chiều tải xuống; cũng dùng như động từ.

Ví dụ

  • Proses unggah foto gagal karena filenya terlalu besar.

    Việc tải lên ảnh thất bại vì tệp quá lớn.

  • Tunggu sampai unggah mencapai seratus persen.

    Hãy đợi đến khi tải lên đạt một trăm phần trăm.

  • Penyimpanan awan membuat setiap unggah tersedia di perangkat lain.

    Lưu trữ đám mây giúp mỗi lần tải lên dùng được trên thiết bị khác.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm