Chủ đềMáy tính

subida

수비다 · /suˈβi.ða/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ

Ngược chiều tải xuống; cũng dùng như động từ.

Ví dụ

  • La subida de la foto falló porque el archivo era demasiado grande.

    Việc tải lên ảnh thất bại vì tệp quá lớn.

  • Espera hasta que la subida llegue al cien por ciento.

    Hãy đợi đến khi tải lên đạt một trăm phần trăm.

  • El almacenamiento en la nube deja cada subida disponible en otros dispositivos.

    Lưu trữ đám mây giúp mỗi lần tải lên dùng được trên thiết bị khác.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm