Chủ đềMáy tính
téléversement
텔레베르스망 · /te.le.vɛʁ.sə.mɑ̃/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ
Ngược chiều tải xuống; cũng dùng như động từ.
Ví dụ
Le téléversement de la photo a échoué car le fichier était trop lourd.
Việc tải lên ảnh thất bại vì tệp quá lớn.
Attendez que le téléversement atteigne cent pour cent.
Hãy đợi đến khi tải lên đạt một trăm phần trăm.
Le stockage cloud rend chaque téléversement disponible sur d'autres appareils.
Lưu trữ đám mây giúp mỗi lần tải lên dùng được trên thiết bị khác.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.