Chủ đềMáy tính
загрузка
자그루즈카 · /zɐˈɡru.skə/zagruzkaBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ
Ngược chiều tải xuống; cũng dùng như động từ.
Ví dụ
Эта загрузка фото не удалась: файл слишком большой.
Việc tải lên ảnh thất bại vì tệp quá lớn.
Подождите, пока загрузка не дойдёт до ста процентов.
Hãy đợi đến khi tải lên đạt một trăm phần trăm.
Каждая загрузка доступна на других устройствах через облако.
Lưu trữ đám mây giúp mỗi lần tải lên dùng được trên thiết bị khác.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.