Chủ đềMáy tính

رفع

라프으 · /rafʕ/raf'

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ

Ngược chiều tải xuống; cũng dùng như động từ.

Ví dụ

  • فشل رفع الصورة لأن الملف كان كبيراً جداً.

    Việc tải lên ảnh thất bại vì tệp quá lớn.

  • انتظر حتى يصل رفع إلى مئة بالمئة.

    Hãy đợi đến khi tải lên đạt một trăm phần trăm.

  • يجعل التخزين السحابي كل رفع متاحاً على أجهزة أخرى.

    Lưu trữ đám mây giúp mỗi lần tải lên dùng được trên thiết bị khác.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
رفع là gì, nghĩa [raf']: chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ | juin Sổ từ mở · juin.com