Chủ đềwords.topicBtsAliens
ไม่สิ้นสุด
마이 씬 숫 · /mâj sîn sùt/mai sinsutBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
adjective
bất tận; không có hồi kết
Ý tưởng gốc endless đổi thành aliens (phỏng vấn).
Ví dụ
ไอเดียเดิมใกล้กับไม่สิ้นสุด
Ý tưởng làm việc ban đầu của bài hát là endless.
แฟนรอคืนที่ไม่สิ้นสุดเพื่อคัมแบ็ก
Fan chờ một đêm bất tận cho sân khấu comeback.
เพลย์ลิสต์รู้สึกไม่สิ้นสุดหลังสุ่ม
Playlist của cô dường như bất tận sau khi xáo album.
Trong các ngôn ngữ khác
endless(Tiếng Anh)果てしない(Tiếng Nhật)endlos(Tiếng Đức)끝없는(Tiếng Hàn)无尽的(Tiếng Trung)sans fin(Tiếng Pháp)walang hanggan(Tiếng Philippines)tanpa akhir(Tiếng Indonesia)tanpa henti(Tiếng Mã Lai)bất tận(Tiếng Việt)interminable(Tiếng Tây Ban Nha)interminável(Tiếng Bồ Đào Nha)бесконечный(Tiếng Nga)अनंत(Tiếng Hindi)لا نهائي(Tiếng Ả Rập)