Chủ đềBTS Aliens
jabusim · /dʑa.bu.ɕim/
자부심
/dʑa.bu.ɕim/noun
niềm tự hào; lòng tự trọng
스스로를 떳떳하게 여기는 마음
Tự hào về bản thân hoặc nhóm.
BTS 에일리언 이슈·일상 맥락에서 자주 나오는 단어입니다.
Ví dụ
Họ hát với niềm tự hào về những quy tắc từng bị cười nhạo.
Niềm tự hào lành mạnh đến từ kết quả nỗ lực.
Fan cổ vũ với niềm tự hào ở điệp khúc cuối.
Từ liên quan
誇り(Tiếng Nhật)自豪(Tiếng Trung)kebanggaan(Tiếng Indonesia)kebanggaan(Tiếng Mã Lai)orgulho(Tiếng Bồ Đào Nha)fierté(Tiếng Pháp)pagmamalaki(Tiếng Philippines)orgullo(Tiếng Tây Ban Nha)فخر(Tiếng Ả Rập)stolz(Tiếng Đức)niềm tự hào(Tiếng Việt)ความภาคภูมิใจ(Tiếng Thái)гордость(Tiếng Nga)गर्व(Tiếng Hindi)pride(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.