Chủ đềBTS Aliens
오르구요 · 오ᄛᅳ구오 · /oɾˈɡu.ʎo/
orgullo
오르구요/oɾˈɡu.ʎo/noun
niềm tự hào; lòng tự trọng hoặc kiêu ngạo
orgullo; autoestima o arrogancia
Có thể là tự trọng lành mạnh hoặc kiêu căng.
Puede ser sano respeto propio o vanidad.
Ví dụ
Họ hát với niềm tự hào về những quy tắc từng gắn nhãn họ là khác biệt.
Niềm tự hào có thể là tự trọng lành mạnh hoặc kiêu ngạo.
Khán giả vẫy lightstick với niềm tự hào lặng lẽ ở điệp khúc cuối.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.