Chủ đềĐộng đất
피난수어 · 비난ᄼᅮ오 · /pi⁵¹ nan³⁵ suo²¹⁴/
避难所
피난수어/pi⁵¹ nan³⁵ suo²¹⁴/bìnànsuǒnoun
nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai
灾后临时停留的安全地点
Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.
地震后学校和体育馆常作公共避难所。
Ví dụ
Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.
Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.
Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.
Từ liên quan
shelter(Tiếng Anh)ที่พักพิง(Tiếng Thái)убежище(Tiếng Nga)대피소(Tiếng Hàn)abri(Tiếng Pháp)tempat penampungan(Tiếng Indonesia)nơi trú ẩn(Tiếng Việt)避難所(Tiếng Nhật)notunterkunft(Tiếng Đức)abrigo(Tiếng Bồ Đào Nha)आश्रय(Tiếng Hindi)refugio(Tiếng Tây Ban Nha)ملجأ(Tiếng Ả Rập)silungan(Tiếng Philippines)tempat perlindungan(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.