Chủ đềĐộng đất
템팟 펄린둥안 · 더므바드버ᄛᅳᄙᅵᆫ두안 · /təm.pat pər.lin.du.ŋan/
tempat perlindungan
템팟 펄린둥안/təm.pat pər.lin.du.ŋan/noun
nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai
tempat selamat untuk tinggal sementara selepas bencana
Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.
Sekolah dan dewan sukan sering jadi tempat perlindungan awam selepas gempa.
Ví dụ
Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.
Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.
Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.
Từ liên quan
shelter(Tiếng Anh)ที่พักพิง(Tiếng Thái)убежище(Tiếng Nga)避难所(Tiếng Trung)대피소(Tiếng Hàn)abri(Tiếng Pháp)tempat penampungan(Tiếng Indonesia)nơi trú ẩn(Tiếng Việt)避難所(Tiếng Nhật)notunterkunft(Tiếng Đức)abrigo(Tiếng Bồ Đào Nha)आश्रय(Tiếng Hindi)refugio(Tiếng Tây Ban Nha)ملجأ(Tiếng Ả Rập)silungan(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.