Chủ đềwords.topicEarthquake
refugio
레푸히오 · /reˈfu.xjo/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai
Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.
Ví dụ
Las familias se reunieron en el refugio comunitario con mantas.
Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.
Voluntarios llevaron comida y agua al refugio.
Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.
La ciudad publicó en línea una lista de refugio disponibles.
Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.
Trong các ngôn ngữ khác
shelter(Tiếng Anh)대피소(Tiếng Hàn)避难所(Tiếng Trung)abri(Tiếng Pháp)tempat penampungan(Tiếng Indonesia)nơi trú ẩn(Tiếng Việt)避難所(Tiếng Nhật)notunterkunft(Tiếng Đức)silungan(Tiếng Philippines)tempat perlindungan(Tiếng Mã Lai)ที่พักพิง(Tiếng Thái)abrigo(Tiếng Bồ Đào Nha)आश्रय(Tiếng Hindi)убежище(Tiếng Nga)ملجأ(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.