tempat penampungan

템팟 페남풍안 · /təm.pat pə.nam.pu.ŋan/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai

Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.

Ví dụ

  • Keluarga berkumpul di tempat penampungan komunitas membawa selimut.

    Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.

  • Relawan membawa makanan dan air ke tempat penampungan.

    Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.

  • Kota memublikasikan daftar tempat penampungan yang buka secara online.

    Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
tempat penampungan là gì, nghĩa: nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai | juin Sổ từ mở · juin.com