silungan

실룽안 · /si.lu.ŋan/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai

Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.

Ví dụ

  • Nagtipon ang mga pamilya sa community silungan na may mga kumot.

    Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.

  • May dalang pagkain at tubig ang mga boluntaryo sa silungan.

    Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.

  • Nag-publish ang lungsod ng listahan ng bukas na silungan online.

    Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
silungan là gì, nghĩa: nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai | juin Sổ từ mở · juin.com