Chủ đềwords.topicEarthquake
abrigo
아브리구 · /aˈbɾi.ɡu/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai
Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.
Ví dụ
Famílias se reuniram no abrigo comunitário com cobertores.
Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.
Voluntários levaram comida e água ao abrigo.
Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.
A cidade publicou online uma lista de abrigo abertos.
Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.
Trong các ngôn ngữ khác
shelter(Tiếng Anh)대피소(Tiếng Hàn)避难所(Tiếng Trung)abri(Tiếng Pháp)tempat penampungan(Tiếng Indonesia)nơi trú ẩn(Tiếng Việt)避難所(Tiếng Nhật)notunterkunft(Tiếng Đức)silungan(Tiếng Philippines)tempat perlindungan(Tiếng Mã Lai)ที่พักพิง(Tiếng Thái)आश्रय(Tiếng Hindi)refugio(Tiếng Tây Ban Nha)убежище(Tiếng Nga)ملجأ(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.