abri

아브리 · /a.bʁi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai

Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.

Ví dụ

  • Les familles se sont rassemblées à l'abri communautaire avec des couvertures.

    Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.

  • Des bénévoles ont apporté nourriture et eau à l'abri.

    Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.

  • La ville a publié en ligne la liste des sites d'abri ouverts.

    Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm