Chủ đềĐộng đất
히난조 · /hi.naɴ.dʑo/
避難所
히난조/hi.naɴ.dʑo/hinanjonoun
nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai
災害後に一時的に滞在する安全な場所
Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.
地震後は学校や体育館が公共の避難所になることが多いです。
Ví dụ
Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.
Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.
Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.
Từ liên quan
shelter(Tiếng Anh)ที่พักพิง(Tiếng Thái)убежище(Tiếng Nga)避难所(Tiếng Trung)대피소(Tiếng Hàn)abri(Tiếng Pháp)tempat penampungan(Tiếng Indonesia)nơi trú ẩn(Tiếng Việt)notunterkunft(Tiếng Đức)abrigo(Tiếng Bồ Đào Nha)आश्रय(Tiếng Hindi)refugio(Tiếng Tây Ban Nha)ملجأ(Tiếng Ả Rập)silungan(Tiếng Philippines)tempat perlindungan(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.