避難所

히난조 · /hi.naɴ.dʑo/hinanjo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai

Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.

Ví dụ

  • 家族は毛布を持って地域の避難所に集まりました。

    Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.

  • ボランティアが避難所に食料と水を運びました。

    Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.

  • 市は開いている避難所の一覧をオンラインで公開しました。

    Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
避難所 là gì, nghĩa [hinanjo]: nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai | juin Sổ từ mở · juin.com