Chủ đềĐộng đất
노트운터쿤프트 · 노둔더쿤ᅗᅳ드 · /ˈnoːt.ʊntɐˌkʊnft/
notunterkunft
노트운터쿤프트/ˈnoːt.ʊntɐˌkʊnft/noun
nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai
sicherer Ort für vorübergehenden Aufenthalt nach einer Katastrophe
Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.
Schulen und Turnhallen dienen oft als öffentliche Notunterkunft.
Ví dụ
Các gia đình tụ họp tại nơi trú ẩn cộng đồng với chăn.
Tình nguyện viên mang thức ăn và nước đến nơi trú ẩn.
Thành phố công bố danh sách nơi trú ẩn đang mở trên mạng.
Từ liên quan
shelter(Tiếng Anh)ที่พักพิง(Tiếng Thái)убежище(Tiếng Nga)避难所(Tiếng Trung)대피소(Tiếng Hàn)abri(Tiếng Pháp)tempat penampungan(Tiếng Indonesia)nơi trú ẩn(Tiếng Việt)避難所(Tiếng Nhật)abrigo(Tiếng Bồ Đào Nha)आश्रय(Tiếng Hindi)refugio(Tiếng Tây Ban Nha)ملجأ(Tiếng Ả Rập)silungan(Tiếng Philippines)tempat perlindungan(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.