Chủ đềwords.topicBtsAliens
讽刺
펑츠 · /fěng cì/fengciBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
châm biếm; mỉa mai
Thường nói ngược nghĩa đen; giọng điệu quan trọng.
Ví dụ
脱鞋玩笑是对文化冲突的轻度讽刺。
Trò đùa về giày là châm biếm nhẹ về xung đột văn hóa.
听不出语气时讽刺可能显得刻薄。
Châm biếm có thể nghe ác nếu người nghe bỏ lỡ giọng điệu.
他用幽默而非纯讽刺解释了那句。
Anh ấy giải thích câu hát bằng hài hước hơn là châm biếm thuần.
Trong các ngôn ngữ khác
sarcasm(Tiếng Anh)비꼼(Tiếng Hàn)sarcasme(Tiếng Pháp)sarkasme(Tiếng Indonesia)व्यंग्य(Tiếng Hindi)châm biếm(Tiếng Việt)сарказм(Tiếng Nga)การประชด(Tiếng Thái)sarcasmo(Tiếng Bồ Đào Nha)سخرية(Tiếng Ả Rập)皮肉(Tiếng Nhật)sarkasmus(Tiếng Đức)sarkasmo(Tiếng Philippines)sarkasme(Tiếng Mã Lai)sarcasmo(Tiếng Tây Ban Nha)