Chủ đềBTS Aliens
깐 쁘라촛 · 칸ᆸᄛᅡ도드 · /kaːn pra.tɕʰót/
การประชด
깐 쁘라촛/kaːn pra.tɕʰót/kan prachotnoun
châm biếm; mỉa mai
การประชด; คำพูดแดกดัน
Thường nói ngược nghĩa đen; giọng điệu quan trọng.
มักหมายตรงข้ามกับตัวอักษร โทนเสียงสำคัญ
Ví dụ
Trò đùa về giày là châm biếm nhẹ về xung đột văn hóa.
Châm biếm có thể nghe ác nếu người nghe bỏ lỡ giọng điệu.
Anh ấy giải thích câu hát bằng hài hước hơn là châm biếm thuần.
Từ liên quan
व्यंग्य(Tiếng Hindi)sarcasm(Tiếng Anh)비꼼(Tiếng Hàn)讽刺(Tiếng Trung)sarkasme(Tiếng Indonesia)sarcasme(Tiếng Pháp)châm biếm(Tiếng Việt)сарказм(Tiếng Nga)sarcasmo(Tiếng Bồ Đào Nha)سخرية(Tiếng Ả Rập)皮肉(Tiếng Nhật)sarkasmus(Tiếng Đức)sarcasmo(Tiếng Tây Ban Nha)sarkasme(Tiếng Mã Lai)sarkasmo(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.