Chủ đềwords.topicBtsAliens
皮肉
히니쿠 · /hi.ni.ku/hinikuBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
châm biếm; mỉa mai
Thường nói ngược nghĩa đen; giọng điệu quan trọng.
Ví dụ
靴のジョークは文化衝突への軽い皮肉だ。
Trò đùa về giày là châm biếm nhẹ về xung đột văn hóa.
皮肉はトーンを誤ると意地悪に聞こえる。
Châm biếm có thể nghe ác nếu người nghe bỏ lỡ giọng điệu.
彼は純粋な皮肉よりユーモアで説明した。
Anh ấy giải thích câu hát bằng hài hước hơn là châm biếm thuần.
Trong các ngôn ngữ khác
sarcasm(Tiếng Anh)비꼼(Tiếng Hàn)讽刺(Tiếng Trung)sarcasme(Tiếng Pháp)sarkasme(Tiếng Indonesia)व्यंग्य(Tiếng Hindi)châm biếm(Tiếng Việt)сарказм(Tiếng Nga)การประชด(Tiếng Thái)sarcasmo(Tiếng Bồ Đào Nha)سخرية(Tiếng Ả Rập)sarkasmus(Tiếng Đức)sarkasmo(Tiếng Philippines)sarkasme(Tiếng Mã Lai)sarcasmo(Tiếng Tây Ban Nha)