Chủ đềwords.topicBtsAliens
сарказм
사르카즘 · /sɐrˈkazm/sarkazmBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
châm biếm; mỉa mai
Thường nói ngược nghĩa đen; giọng điệu quan trọng.
Ví dụ
Шутка про обувь — лёгкий сарказм о культурном столкновении.
Trò đùa về giày là châm biếm nhẹ về xung đột văn hóa.
Сарказм может звучать зло, если не уловить тон.
Châm biếm có thể nghe ác nếu người nghe bỏ lỡ giọng điệu.
Он объяснил скорее юмором, чем чистым сарказмом.
Anh ấy giải thích câu hát bằng hài hước hơn là châm biếm thuần.
Trong các ngôn ngữ khác
sarcasm(Tiếng Anh)비꼼(Tiếng Hàn)讽刺(Tiếng Trung)sarcasme(Tiếng Pháp)sarkasme(Tiếng Indonesia)व्यंग्य(Tiếng Hindi)châm biếm(Tiếng Việt)การประชด(Tiếng Thái)sarcasmo(Tiếng Bồ Đào Nha)سخرية(Tiếng Ả Rập)皮肉(Tiếng Nhật)sarkasmus(Tiếng Đức)sarkasmo(Tiếng Philippines)sarkasme(Tiếng Mã Lai)sarcasmo(Tiếng Tây Ban Nha)