Chủ đềK-pop
라오야오 · ᄙᅡ우아우 · /laʊ̯˨˩˦ jaʊ̯˥/
老幺
라오야오/laʊ̯˨˩˦ jaʊ̯˥/laoyaonoun
con út; em út của nhóm (khẩu ngữ)
家中或团体里年纪最小的人
Cách gọi thân mật cho người nhỏ tuổi nhất, giống 'maknae' trong Kpop.
口语常用,带亲昵色彩;类似K-pop里说的“忙内(막내)”。
Ví dụ
Tôi là con út trong nhà, trên tôi có hai anh trai.
Bố mẹ thương con út trong nhà nhất.
Cậu ấy là em út của đội nên ai cũng chăm sóc cậu ấy.
Từ liên quan
막내(Tiếng Hàn)youngest(Tiếng Anh)benjamin(Tiếng Pháp)الأصغر(Tiếng Ả Rập)bungsu(Tiếng Indonesia)benjamín(Tiếng Tây Ban Nha)सबसे छोटा(Tiếng Hindi)bongsu(Tiếng Mã Lai)caçula(Tiếng Bồ Đào Nha)น้องเล็ก(Tiếng Thái)bunso(Tiếng Philippines)nesthäkchen(Tiếng Đức)em út(Tiếng Việt)младший(Tiếng Nga)末っ子(Tiếng Nhật)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.