Chủ đềK-pop
maknae · /maŋnɛ/
막내
/maŋnɛ/noun
thành viên nhỏ tuổi nhất trong nhóm hoặc con út trong gia đình
여럿 가운데 나이가 가장 어린 사람
Fan K-pop quốc tế cũng quen gọi thành viên út của nhóm bằng chính từ 'maknae'.
가족이나 그룹에서 나이가 가장 어린 구성원을 가리키며, 발음은 [망내]예요.
Ví dụ
Em út của nhóm chúng tôi năm nay mới chỉ mười tám tuổi.
Dù là em út nhưng trên sân khấu, cậu ấy tỏa ra khí chất hơn bất kỳ ai.
Các anh lớn lúc nào cũng hay trêu chọc em út một cách tinh nghịch.
Từ liên quan
youngest(Tiếng Anh)benjamin(Tiếng Pháp)الأصغر(Tiếng Ả Rập)bungsu(Tiếng Indonesia)benjamín(Tiếng Tây Ban Nha)सबसे छोटा(Tiếng Hindi)bongsu(Tiếng Mã Lai)caçula(Tiếng Bồ Đào Nha)น้องเล็ก(Tiếng Thái)bunso(Tiếng Philippines)nesthäkchen(Tiếng Đức)em út(Tiếng Việt)младший(Tiếng Nga)老幺(Tiếng Trung)末っ子(Tiếng Nhật)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.