Chủ đềK-pop
농렉 · 농ᄙᅦᆨ · /nɔ́ːŋ.lék/
น้องเล็ก
농렉/nɔ́ːŋ.lék/nong leknoun
em út; thành viên nhỏ tuổi nhất
น้องคนสุดท้อง สมาชิกที่อายุน้อยที่สุดของกลุ่ม
Từ thân mật, gần gũi; trong fandom tương đương 막내 (maknae) tiếng Hàn.
ใช้เรียกน้องคนสุดท้องหรือสมาชิกที่เด็กที่สุดของวงอย่างเอ็นดู เหมือน 막내 (มักเน) ของเกาหลี
Ví dụ
Em út nhà tôi rất thích vẽ tranh.
Cậu ấy là em út của nhóm nhưng hát hay nhất.
Hôm nay em út của đội khao mọi người ăn vặt.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.