Chủ đềK-pop
네스트헤크헨 · /ˈnɛstˌhɛːkçən/
nesthäkchen
네스트헤크헨/ˈnɛstˌhɛːkçən/noun
con út cưng của gia đình
jüngstes Kind einer Familie (liebevoll)
Từ hình ảnh chú chim non ở lại tổ lâu nhất; giống 'maknae' trong Kpop.
Auch scherzhaft für das jüngste Mitglied einer Gruppe – vergleichbar mit dem K-Pop-„Maknae“.
Ví dụ
Em gái tôi là con út cưng của gia đình.
Là con út, cậu ấy được mọi người cưng chiều một chút.
Bé út nhà tôi năm nay vào lớp một.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.