Chủ đềK-pop
봉수 · 봉ᄼᅮ · /ˈboŋ.su/
bongsu
봉수/ˈboŋ.su/noun
con út trong gia đình
anak paling muda dalam keluarga
Thường dùng trong cụm 'anak bongsu'; giống từ 'maknae' trong K-pop.
Selalu digunakan dalam frasa 'anak bongsu' atau 'si bongsu'; seperti 'maknae' dalam K-pop.
Ví dụ
Con út nhà tôi năm nay mới bắt đầu đi học.
Là con út, cậu ấy luôn được gia đình cưng chiều.
Em út của nhóm đó hát hay nhất.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.