Chủ đềK-pop
믈랏시 · 므ᄙᅡ드 · /ˈmɫatʂɨj/
младший
믈랏시/ˈmɫatʂɨj/mladshiyadjective
nhỏ tuổi hơn; nhỏ nhất; em út
более молодой по возрасту; самый молодой в семье или группе
Trong младший в семье nghĩa là con út trong nhà, giống 막내 (maknae) trong K-pop; dạng giống cái là младшая.
«Младший в семье» — это то же, что 막내 (макне) в k-pop-группах; женская форма — младшая.
Ví dụ
Em trai tôi vẫn còn đi học.
Tôi là út trong nhà nên được mọi người chiều.
Cậu ấy nhỏ tuổi nhất trong đội của chúng tôi.
Từ liên quan
막내(Tiếng Hàn)youngest(Tiếng Anh)benjamin(Tiếng Pháp)الأصغر(Tiếng Ả Rập)bungsu(Tiếng Indonesia)benjamín(Tiếng Tây Ban Nha)सबसे छोटा(Tiếng Hindi)bongsu(Tiếng Mã Lai)caçula(Tiếng Bồ Đào Nha)น้องเล็ก(Tiếng Thái)bunso(Tiếng Philippines)nesthäkchen(Tiếng Đức)em út(Tiếng Việt)老幺(Tiếng Trung)末っ子(Tiếng Nhật)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.