Chủ đềK-pop
스엣코 · ᄼᅦᆨ코 · /sɯek̚ko/
末っ子
스엣코/sɯek̚ko/suekkonoun
con út
きょうだいの中でいちばん年下の子
Cũng dùng thân mật cho thành viên nhỏ tuổi nhất của nhóm, như 'maknae' trong Kpop.
家族だけでなく、チームでいちばん年下の人にも親しみを込めて使います。K-POPの「マンネ(막내)」にあたる言葉です。
Ví dụ
Tôi là con út trong ba anh chị em.
Cậu em út lúc nào cũng làm nũng với gia đình.
Cô ấy là em út của đội nhưng rất chững chạc.
Từ liên quan
막내(Tiếng Hàn)youngest(Tiếng Anh)benjamin(Tiếng Pháp)الأصغر(Tiếng Ả Rập)bungsu(Tiếng Indonesia)benjamín(Tiếng Tây Ban Nha)सबसे छोटा(Tiếng Hindi)bongsu(Tiếng Mã Lai)caçula(Tiếng Bồ Đào Nha)น้องเล็ก(Tiếng Thái)bunso(Tiếng Philippines)nesthäkchen(Tiếng Đức)em út(Tiếng Việt)младший(Tiếng Nga)老幺(Tiếng Trung)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.