Chủ đềTesla

续航里程

쉬항리청 · /ɕy⁵¹ xaŋ³⁵ li²¹⁴ tʂʰɤŋ³⁵/xùháng lǐchéng

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy

Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.

Ví dụ

  • 高速路上高速行驶时续航里程会下降。

    quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.

  • 出城前他查看了预估续航里程。

    Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.

  • 续航里程: 实际续航往往低于宣传数据。

    quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
续航里程 là gì, nghĩa [xùháng lǐchéng]: xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy | juin Sổ từ mở · juin.com