Chủ đềTesla
续航里程
쉬항리청 · /ɕy⁵¹ xaŋ³⁵ li²¹⁴ tʂʰɤŋ³⁵/xùháng lǐchéngBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy
Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.
Ví dụ
高速路上高速行驶时续航里程会下降。
quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.
出城前他查看了预估续航里程。
Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.
续航里程: 实际续航往往低于宣传数据。
quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.
Trong các ngôn ngữ khác
range(Tiếng Anh)주행거리(Tiếng Hàn)reichweite(Tiếng Đức)jarak tempuh(Tiếng Indonesia)ระยะทางขับขี่(Tiếng Thái)航続距離(Tiếng Nhật)autonomie(Tiếng Pháp)jarak perjalanan(Tiếng Mã Lai)autonomía(Tiếng Tây Ban Nha)रेंज(Tiếng Hindi)range(Tiếng Philippines)quãng đường(Tiếng Việt)autonomia(Tiếng Bồ Đào Nha)запас хода(Tiếng Nga)مدى(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.